experimenter bias

experimenter bias

The researcher's experimenter bias influenced how they recorded the participants' responses.

Định nghĩa

Danh từ (Thường dùng trong tâm lý học): Thiên kiến của người thí nghiệm hiện tượng sai lệch hệ thống trong kết quả nghiên cứu do những kỳ vọng, niềm tin hoặc thái độ của người thực hiện thí nghiệm vô tình ảnh hưởng đến hành vi của những người tham gia hoặc cách dữ liệu được thu thập diễn giải.

dụ sử dụng
  • (Kết quả của nghiên cứu bị nghi ngờ thiên kiến của người thí nghiệm.)
  • (Để tránh thiên kiến của người thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã sử dụng thiết kế đôi.)
  • (Thiên kiến của người thí nghiệm có thể rất tinh vi, chẳng hạn như khi một nhà nghiên cứu mỉm cười nhiều hơn với những người tham gia đưa ra câu trả lời như mong đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to control for experimenter bias": kiểm soát thiên kiến của người thí nghiệm (bằng các phương pháp như đôi, tiêu chuẩn hóa quy trình).

    • The team implemented strict protocols to control for experimenter bias. (Nhóm nghiên cứu đã thực hiện các quy trình nghiêm ngặt để kiểm soát thiên kiến của người thí nghiệm.)
  • "experimenter bias effect": hiệu ứng thiên kiến của người thí nghiệm (kết quả thực tế bị bóp méo bởi thiên kiến này).

    • The experimenter bias effect was evident when the data showed a pattern that matched the researcher's hypothesis too perfectly. (Hiệu ứng thiên kiến của người thí nghiệm hiện khi dữ liệu cho thấy một mô hình khớp quá hoàn hảo với giả thuyết của nhà nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên kiến (bias): khuynh hướng sai lệch trong suy nghĩ hoặc hành động.
  • Người thí nghiệm (experimenter): người thực hiện nghiên cứu khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Thiên kiến người nghiên cứu (researcher bias): tương tự nhưng nhấn mạnh vai trò của người nghiên cứu nói chung.
  • Hiệu ứng người thí nghiệm (experimenter effect): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ảnh hưởng từ sự hiện diện của người thí nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to introduce experimenter bias": gây ra thiên kiến của người thí nghiệm.
    • A poorly designed study can easily introduce experimenter bias. (Một nghiên cứu được thiết kế kém có thể dễ dàng gây ra thiên kiến của người thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "the observer effect": hiệu ứng người quan sátmột khái niệm tương tự trong vật , nhưng trong tâm lý học, nhấn mạnh rằng việc quan sát có thể thay đổi hành vi của đối tượng.